16 C
Hanoi
Wednesday, January 20, 2021

Buy now

Adverb Là Gì?

Trạng từ (Adverb) là từ dùng để chỉ cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm,… Trạng từ dùng để biến đổi động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. • Trạng từ mô tả cách mọi thứ đã xảy ra hoặc được tạo ra. Ví dụ: Cô ấy từ từ mở cửa. ⇒ Tính từ thường được tạo thành bằng cách thêm – ly vào sau tính từ: Ví dụ: xấu → xấu – Thêm -ly: cẩn thận → cẩn thận – Tính từ theo phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ly: hạnh phúc → vui vẻ – Tính từ -ic , thêm -ally: cơ bản → cơ bản – Tính từ kết thúc bằng phụ âm + -le, chuyển -le thành -ly: khủng khiếp → khủng khiếp Một số trường hợp đặc biệt: good (adj) → well (adv) ate (adj) → late (adv) nhanh (adj) → nhanh (adv) hard (adj) → hard (adv) sớm (adj) → sớm • Lưu ý: Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc danh từ theo sau nó; một trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó. Ex: Jane is a good teacher. Cô dạy tốt.

1. Trạng từ là gì?

Trạng từ là một Trạng từ? Đây là một loại động từ quan trọng dùng để bổ sung động từ, tính từ hoặc cả câu. Với sự trợ giúp của trạng ngữ, câu có một ý nghĩa khác và cụ thể hơn. Tuy nhiên, đối với mỗi động từ, tính từ đi kèm với loại trạng từ riêng. Dưới đây là 5 loại trạng từ thường gặp trong câu mà bạn cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng cho IELTS.

2. Trạng ngữ là gì?

Trạng từ (trạng từ) là một từ dùng để chỉ cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm,… Trạng từ được dùng để biến đổi động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

• Trạng từ dạng mô tả cách mọi thứ đã xảy ra hoặc đã được thực hiện.

Ví dụ: She chậm rãi mở cửa.

⇒ Tính từ số lượng thường được hình thành bằng cách thêm – cốc thành tính từ sau:

Ex: bad → bad

– Tính từ kết thúc bằng -ful, hơn -cốc thủy tinh: cẩn thận → cẩn thận
– Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, thay đổi y Pháo đài Tôi sau đó thêm -cốc thủy tinh: happy → hạnh phúc
– Tính từ kết thúc bằng -ic, hơn -ally: cơ bản → về cơ bản
– Tính từ kết thúc bằng phụ âm + -le, thay đổi -le Pháo đài -cốc thủy tinh: khủng khiếp → khủng khiếp

Một số trường hợp đặc biệt:

good (adj) → well (adv)
ate (adj) → late (adv)
fast (adj) → nhanh (adv)
hard (adj) → hard (adv)
sớm (adj) → sớm

• Ghi chú: Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc danh từ sau nó; một trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ đứng sau nó.

Ví dụ: Jane is a tốt giáo viên. Cô ấy dạy tốt.

Related Articles

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Stay Connected

20,757FansLike
2,506FollowersFollow
0SubscribersSubscribe
- Advertisement -

Latest Articles